Nền tảng Khoa học

Phương pháp Trắc nghiệm

Hiểu lý thuyết và cách tính toán đằng sau kiểu tính cách của bạn

Cập nhật lần cuối: December 17, 2025

Về Bài Trắc nghiệm Này

Bài trắc nghiệm này dựa trên Open Extended Jungian Type Scales (OEJTS) 1.2, được phát triển bởi Open Psychometrics. Đây là một giải pháp mã nguồn mở thay thế cho các bài đánh giá tính cách có bản quyền.

OEJTS đo lường tính cách qua bốn chiều bắt nguồn từ lý thuyết các kiểu tâm lý của Carl Jung, sau đó được phổ biến bởi Myers-Briggs Type Indicator (MBTI). Triển khai của chúng tôi cung cấp một bài đánh giá miễn phí, minh bạch và có cơ sở khoa học.

Nền tảng Tâm lý học Jung

Năm 1921, nhà tâm thần học Thụy Sĩ Carl Gustav Jung xuất bản "Các Kiểu Tâm lý", giới thiệu một khung để hiểu sự khác biệt tính cách. Jung đề xuất rằng con người có xu hướng bẩm sinh trong cách họ:

  • Hướng năng lượng — ra thế giới bên ngoài (Hướng ngoại) hoặc vào thế giới bên trong (Hướng nội)
  • Tiếp nhận thông tin — qua các giác quan cụ thể (Giác quan) hoặc các khuôn mẫu trừu tượng (Trực giác)
  • Ra quyết định — dựa trên logic (Lý trí) hoặc giá trị (Cảm xúc)
  • Tổ chức cuộc sống — qua cấu trúc (Nguyên tắc) hoặc linh hoạt (Linh hoạt)

Những xu hướng này kết hợp tạo thành 16 kiểu tính cách riêng biệt, mỗi kiểu có các mô hình đặc trưng về hành vi, động lực và tương tác.

Bốn Chiều

Extroversion — Introversion

Cách bạn hướng và nhận năng lượng

Hướng ngoại (E)

  • Được tiếp năng lượng từ giao tiếp xã hội
  • Suy nghĩ thành tiếng, xử lý ra bên ngoài
  • Thích chiều rộng của trải nghiệm
  • Tiếp cận hướng hành động

Hướng nội (I)

  • Được tiếp năng lượng từ cô độc và suy ngẫm
  • Suy nghĩ trước khi nói, xử lý bên trong
  • Thích chiều sâu của trải nghiệm
  • Tiếp cận hướng suy ngẫm

Sensing — Intuition

Cách bạn tiếp nhận thông tin

Giác quan (S)

  • Tập trung vào sự kiện và chi tiết cụ thể
  • Tin tưởng trải nghiệm trực tiếp
  • Thực tế và thực dụng
  • Tập trung vào hiện tại

Trực giác (N)

  • Tập trung vào khuôn mẫu và khả năng
  • Tin tưởng trực giác và linh cảm
  • Giàu trí tưởng tượng và khái niệm
  • Tập trung vào tương lai

Thinking — Feeling

Cách bạn ra quyết định

Lý trí (T)

  • Quyết định dựa trên logic và phân tích
  • Đề cao sự công bằng và nhất quán
  • Tiêu chí khách quan và không cá nhân
  • Tập trung vào nguyên nhân và kết quả

Cảm xúc (F)

  • Quyết định dựa trên giá trị và tác động
  • Đề cao sự hòa hợp và thông cảm
  • Tiêu chí chủ quan và cá nhân
  • Tập trung vào các mối quan hệ

Judging — Perceiving

Cách bạn tổ chức thế giới của mình

Nguyên tắc (J)

  • Thích cấu trúc và lập kế hoạch
  • Thích các quyết định được đưa ra
  • Có tổ chức và có phương pháp
  • Hướng mục tiêu

Linh hoạt (P)

  • Thích linh hoạt và tự nhiên
  • Thích các lựa chọn mở
  • Thích ứng và thoải mái
  • Hướng quá trình

Cấu trúc Câu hỏi

Bài trắc nghiệm có 32 câu hỏi, với 8 câu hỏi đo lường mỗi chiều. Mỗi câu hỏi trình bày một cặp đặc điểm hai cực — hai xu hướng hành vi đối lập.

Ví dụ câu hỏi (chiều JP):

"Lập danh sách" ←→ "Dựa vào trí nhớ"

Bạn trả lời trên thang 5 điểm:

Điểm Ý nghĩa
1 Rất đồng ý với đặc điểm bên trái
2 Hơi đồng ý với đặc điểm bên trái
3 Trung lập / Không ưu tiên
4 Hơi đồng ý với đặc điểm bên phải
5 Rất đồng ý với đặc điểm bên phải

Tính điểm

Bước 1: Tính Điểm thô

Cho mỗi chiều, chúng tôi cộng các câu trả lời của tất cả 8 câu hỏi. Vì mỗi câu trả lời từ 1-5, điểm thô cho mỗi chiều từ 8 đến 40.

Điểm thô = Tổng 8 câu trả lời (phạm vi: 8-40)

Bước 2: Xác định Kiểu

Điểm giữa của thang là 24 (8 câu hỏi × 3 trung lập). Điểm số trên hoặc dưới ngưỡng này xác định xu hướng của bạn:

Chiều Điểm ≤ 24 Điểm > 24
EI Extroversion Introversion
SN Sensing Intuition
TF Feeling Thinking
JP Judging Perceiving

Bước 3: Tính Phần trăm

Điểm thô được chuyển đổi thành phần trăm để thể hiện độ mạnh của mỗi xu hướng:

Phần trăm = ((Điểm thô - 8) / 32) × 100

Ví dụ, điểm thô EI là 18 cho: ((18-8)/32)×100 = 31% Hướng nội69% Hướng ngoại.

Ví dụ Tính toán

Hãy đi qua một ví dụ hoàn chỉnh:

Điểm thô:

  • EI: 18 (≤24 → E)
  • SN: 30 (>24 → N)
  • TF: 16 (≤24 → F)
  • JP: 32 (>24 → P)

Kết quả:

Kiểu: ENFP

Phần trăm:

  • E: 69% / I: 31%
  • S: 31% / N: 69%
  • F: 75% / T: 25%
  • J: 25% / P: 75%

Hạn chế & Lưu ý

  • Không phải công cụ chẩn đoán: Bài trắc nghiệm này chỉ nhằm mục đích giáo dục và tự suy ngẫm. Không nên sử dụng cho chẩn đoán lâm sàng hoặc các quyết định quan trọng.
  • Xu hướng, không phải năng lực: Kiểu của bạn phản ánh các xu hướng tự nhiên, không phải năng lực cố định. Mọi người có thể và thực sự hành động ngoài xu hướng của họ.
  • Bối cảnh quan trọng: Câu trả lời có thể thay đổi dựa trên tâm trạng, hoàn cảnh sống, và cách diễn giải câu hỏi.
  • Không phải bức tranh hoàn chỉnh: Tính cách phức tạp và đa chiều. Không bài trắc nghiệm nào nắm bắt được toàn bộ sự phong phú của nó.
  • Cân nhắc về văn hóa: Biểu hiện tính cách khác nhau giữa các nền văn hóa. Bài trắc nghiệm được phát triển trong bối cảnh phương Tây.

Tài liệu Tham khảo

  • Jung, C.G. (1921). Các Kiểu Tâm lý. Princeton University Press.
  • Myers, I.B. & Myers, P.B. (1995). Gifts Differing: Understanding Personality Type. Davies-Black Publishing.
  • Open Extended Jungian Type Scales (OEJTS) — Open Psychometrics